Cách dùng "没事吧 来来来 坐下 坐下说" (méi shì ba lái lái lái zuò xià zuò xià shuō) trong hội thoại tiếng Trung
没事吧 来来来 坐下 坐下说
Có sao không? Lại đây, ngồi xuống, ngồi xuống nói.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi nói cho sếp nghe,”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEméi shì ba lái lái lái zuò xià zuò xià shuō
没事吧 来来来 坐下 坐下说
“Có sao không? Lại đây, ngồi xuống, ngồi xuống nói.”
LINE 0310:31
shì市
lǐ里
kāi开
le了
yī一
jiā家
xīn新
sī私
chú厨
“Trong thành phố mở một bếp riêng mới.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
yuán mèng de lǚ tú shàng bú huì yí cù ér jiùTrên hành trình ước mơ không thể một bước tới nơi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè pò diàn huà tíng hái yǒu huáng niú le wǒ yào wǒ yào gěi wǒCái bốt điện thoại tồi này cũng có vé cò rồi Tôi lấy tôi lấy, đưa tôi

HSK 3
0:03s
hěn duō dǎ gōng rén de bì hù suǒ nín nín bié zháo jíNơi trú ẩn của nhiều người đi làm Ông... ông đừng nóng vội

HSK 3
0:03s
dà jiā dōu shuō zán men de diàn huà tíng shì chéng shì shù dòngMọi người đều nói Bốt điện thoại của ta là "hốc cây thành thị"

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
liáo bā guà mà lǐng dǎo gàn shén me dōu xíng tè bié fú héTán gẫu, chửi sếp Làm gì cũng được Đặc biệt phù hợp với

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng yī ràng péi zǒng péi zǒng péi zǒng lái leXin nhường đường Sếp Pei, Sếp Pei Sếp Pei đến rồi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
diàn huà tíng jiù suàn le zhè shù lǎn jiàn shēn zěn me yě néng huǒ aBốt điện thoại thì thôi đi. Cái Gym Lười này sao cũng nổi được?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s