Cách dùng "一定有办法的 干活去" (yí dìng yǒu bàn fǎ de gàn huó qù) trong hội thoại tiếng Trung
一定有办法的 干活去
Nhất định có cách Làm việc thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:18
huáng gē shuō dé shì huí tóu shì àn yě bù néng zhè me xià qù le shì zài rén wéi
黄哥说得是 回头是岸也不能这么下去了 事在人为
“Anh Hoàng nói đúng Quay đầu là bờ cũng không thể tiếp tục thế Việc thành bại do người”
LINE 0205:22
PLAYING SCENEyí dìng yǒu bàn fǎ de gàn huó qù
一定有办法的 干活去
“Nhất định có cách Làm việc thôi”
LINE 0305:25
gàn干
“Làm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
yuán mèng de lǚ tú shàng bú huì yí cù ér jiùTrên hành trình ước mơ không thể một bước tới nơi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè pò diàn huà tíng hái yǒu huáng niú le wǒ yào wǒ yào gěi wǒCái bốt điện thoại tồi này cũng có vé cò rồi Tôi lấy tôi lấy, đưa tôi

HSK 3
0:03s
hěn duō dǎ gōng rén de bì hù suǒ nín nín bié zháo jíNơi trú ẩn của nhiều người đi làm Ông... ông đừng nóng vội

HSK 3
0:03s
dà jiā dōu shuō zán men de diàn huà tíng shì chéng shì shù dòngMọi người đều nói Bốt điện thoại của ta là "hốc cây thành thị"

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
liáo bā guà mà lǐng dǎo gàn shén me dōu xíng tè bié fú héTán gẫu, chửi sếp Làm gì cũng được Đặc biệt phù hợp với

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng yī ràng péi zǒng péi zǒng péi zǒng lái leXin nhường đường Sếp Pei, Sếp Pei Sếp Pei đến rồi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
diàn huà tíng jiù suàn le zhè shù lǎn jiàn shēn zěn me yě néng huǒ aBốt điện thoại thì thôi đi. Cái Gym Lười này sao cũng nổi được?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s