Cách dùng "不好 不走 不走 回来了" (bù hǎo bù zǒu bù zǒu huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo zǒu zǒu huíláile

Không được, không đi, không đi Về rồi à

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:02
wǒ gěi nǐ nòng yī bēi níng méng shuǐ hǎo bù hǎo hē le huì hěn shū fú de

我给你弄一杯柠檬水 好不好 喝了会很舒服的

Anh pha cho em một ly nước chanh, được không Uống vào sẽ rất dễ chịu

LINE 0227:04
PLAYING SCENE
bù hǎo bù zǒu bù zǒu huí lái le

不好 不走 不走 回来了

Không được, không đi, không đi Về rồi à

LINE 0327:07
zhāng ā yí huí lái le a

张阿姨 回来了啊

Cô Trương, về rồi à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp27:04
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 3 of 12)
你说他怎么就变成这样了
HSK 3
0:03s
nǐ shuō tā zěn me jiù biàn chéng zhè yàng leChị nói xem sao anh ta lại thành ra thế
周小伟不是你的老客户吗 怎么会这样 对呀
HSK 5
0:03s
zhōu xiǎo wěi bú shì nǐ de lǎo kè hù ma zěn me huì zhè yàng duì yaChâu Tiểu Vĩ không phải khách quen của cậu sao? Sao lại thế được? Đúng vậy.
这次只不过是 换了一个公司的名称而已
HSK 7
0:03s
zhè cì zhǐ bù guò shì huàn le yí gè gōng sī de míng chēng ér yǐLần này chỉ là đổi tên công ty khác thôi.
就不能改过来吗 恐怕不行
HSK 4
0:03s
jiù bù néng gǎi guò lái ma kǒng pà bù xíngKhông thể sửa lại được sao? E là không được.
这客户是冲着我下的订单
HSK 6
0:03s
zhè kè hù shì chōng zhe wǒ xià de dìng dānkhách này đặt hàng là vì tôi.
一百六十万呢 老大 求求你了
HSK 7
0:03s
yì bǎi liù shí wàn ne lǎo dà qiú qiú nǐ le1.6 triệu đấy, boss. Xin ông đấy.
沈默的朋友 可不是一般人啊
HSK 7
0:03s
shěn mò de péng yǒu kě bú shì yì bān rén aBạn của Thẩm Mặc. Không phải dạng vừa đâu.
饭都吃不上了 还想那么多
HSK 2
0:03s
fàn dōu chī bù shàng le hái xiǎng nà me duōCơm còn chẳng có mà ăn, còn nghĩ ngợi nhiều làm gì.
这个太好了 我刚需啊这个 刚需就是啦
HSK 6
0:03s
zhè ge tài hǎo le wǒ gāng xū a zhè ge gāng xū jiù shì laCái này hay quá. Tôi đang rất cần cái này. Đúng là nhu cầu cấp thiết rồi.
加她微信 加她微信 来 来来来 加她微信
HSK 3
0:03s
jiā tā wēi xìn jiā tā wēi xìn lái lái lái lái jiā tā wēi xìnThêm Zalo cô ấy đi, thêm đi, nào. Nào nào, thêm Zalo cô ấy.
谢谢 谢谢 也加我一个 你这个不是那个付款码吧
HSK 3
0:03s
xiè xiè xiè xiè yě jiā wǒ yí gè nǐ zhè ge bú shì nà ge fù kuǎn mǎ baCảm ơn, cảm ơn, thêm tôi nữa nhé. Cái này không phải mã thanh toán đấy chứ?
不是不是不是 放心放心 来来来
HSK 3
0:03s
bú shì bú shì bú shì fàng xīn fàng xīn lái lái láiKhông phải, không phải. Yên tâm, yên tâm. Nào nào.
你呀 多买点酒 一定 一定
HSK 5
0:03s
nǐ ya duō mǎi diǎn jiǔ yí dìng yí dìngCậu này, mua nhiều rượu vào nhé. Nhất định, nhất định.
快点快点快点 来来来 在哪儿呢
HSK 1
0:03s
kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎn lái lái lái zài nǎ ér neNhanh lên, nhanh lên, nào nào. Ở đâu rồi?
这么巧啊 今天晚上你也在这里
HSK 4
0:03s
zhè me qiǎo a jīn tiān wǎn shàng nǐ yě zài zhè lǐThật trùng hợp quá Tối nay bạn cũng ở đây à
揣着明白装糊涂是吧
HSK 7
0:03s
chuāi zhe míng bái zhuāng hú tú shì baHiểu rõ mà cố giả vờ ngây ngô đấy à
你胆子越来越大了
HSK 1
0:03s
nǐ dǎn zi yuè lái yuè dà leMày ngày càng to gan thật đấy
居然敢撬老大的客户 你是上回那十杯酒没喝够
HSK 7
0:03s
jū rán gǎn qiào lǎo dà de kè hù nǐ shì shàng huí nà shí bēi jiǔ méi hē gòuDám cả gan cướp khách của sếp Mày là do lần trước uống mười ly chưa đã à
还想再喝一回是吗 你算老几啊
HSK 2
0:03s
hái xiǎng zài hē yī huí shì ma nǐ suàn lǎo jǐ aLại muốn uống thêm một lần nữa hả? Mày là thứ gì chứ?
你怎么知道 我在撬老大的客户啊
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ zài qiào lǎo dà de kè hù aSao anh biết Tôi đang cướp khách của sếp?