Cách dùng "不是你就是别人" (bú shì nǐ jiù shì bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
不是你就是别人
Không phải bạn thì là người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:01
měi每
gè个
zǔ组
dōu都
yào要
cái裁
rén人
“Mỗi nhóm đều phải cắt giảm người.”
LINE 0246:02
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
jiù就
shì是
bié别
rén人
“Không phải bạn thì là người khác.”
LINE 0346:07
shí十
fēn分
zhōng钟
zhī之
hòu后
kāi开
shǐ始
cái裁
yuán员
tán谈
huà话
“Mười phút nữa bắt đầu nói chuyện cắt giảm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s