Cách dùng "但是有个合伙人的会推不掉" (dàn shì yǒu gè hé huǒ rén de huì tuī bù diào) trong hội thoại tiếng Trung
但是有个合伙人的会推不掉
nhưng có cuộc họp đối tác không thể từ chối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:19
běn本
lái来
jīn今
tiān天
bù不
xiǎng想
lái来
de的
“Vốn dĩ hôm nay không muốn đến,”
LINE 0243:21
PLAYING SCENEdàn但
shì是
yǒu有
gè个
hé合
huǒ伙
rén人
de的
huì会
tuī推
bù不
diào掉
“nhưng có cuộc họp đối tác không thể từ chối.”
LINE 0343:24
wǒ我
zhēng争
qǔ取
míng明
tiān天
néng能
huí回
lái来
“Tôi cố gắng ngày mai về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s