Cách dùng "但是有个合伙人的会推不掉" (dàn shì yǒu gè hé huǒ rén de huì tuī bù diào) trong hội thoại tiếng Trung
但是有个合伙人的会推不掉
nhưng có cuộc họp đối tác không thể từ chối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:19
běn本
lái来
jīn今
tiān天
bù不
xiǎng想
lái来
de的
“Vốn dĩ hôm nay không muốn đến,”
LINE 0243:21
PLAYING SCENEdàn但
shì是
yǒu有
gè个
hé合
huǒ伙
rén人
de的
huì会
tuī推
bù不
diào掉
“nhưng có cuộc họp đối tác không thể từ chối.”
LINE 0343:24
wǒ我
zhēng争
qǔ取
míng明
tiān天
néng能
huí回
lái来
“Tôi cố gắng ngày mai về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ liǎ bié shuǎ lài a gàn le gàn le dōu yì qǐ gàn leHai người đừng có ăn vạ nhé Cạn ly, cạn ly Tất cả cùng cạn ly

HSK 4
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ mài yī píng jiǔ zhuàn duō shǎo qiánAnh có biết không Tôi bán một chai rượu lãi bao nhiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zuì jiǔ dāng zhōng nǐ yǐ wéi wǒ de qián bù yòng zhōu zhuǎn maTrong cơn say Anh tưởng tiền của tôi không cần luân chuyển sao

HSK 4
0:03s
nà nǐ lì hài xǔ yún tiān méi nà me jiǎn dān lóuVậy thì anh giỏi Hứa Vân Thiên Không đơn giản thế đâu

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shì xǔ yún tiān wàng běn le nǐ men xiàn zài hái nián qīngLà Hứa Vân Thiên quên gốc rồi Các em bây giờ còn trẻ

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè liǎng gè rén shì bú shì pái liàn guò hěn duō cì nà kěn dìng laHai người này đã tập dượt nhiều lần đúng không Chắc chắn rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu dǎn liàng qù jìng jiǔ le tā méi dǎn liàng méi guān xìCô ta có đủ dũng khí đi mời rượu không Cô ta không dám cũng không sao

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yào xiàng nǐ zhè me sǐ nǎo jīn tā néng yǒu jīn tiānNếu cô ấy cứng nhắc như em Thì có được ngày hôm nay sao

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s