Cách dùng "可以啊 不不 工作时间我不喝酒的" (kě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 不不 工作时间我不喝酒的
Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:12
tā jiù ài kāi wán xiào lái lǜ shī wǒ men yào bù yào lái diǎn jiǔ
她就爱开玩笑 来律师 我们要不要来点酒
“Cô ấy thích đùa thôi Luật sư Lai, chúng ta có nên uống chút rượu không?”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEkě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de
可以啊 不不 工作时间我不喝酒的
“Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu”
LINE 0308:20
nà lái lǜ shī nǐ bù gōng zuò de shí hòu wǒ qǐng nǐ hē jiǔ
那来律师 你不工作的时候我请你喝酒
“Vậy luật sư Lai Khi anh không làm việc, tôi mời anh uống rượu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 10 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bù xiāng xìn de huà wǒ kě yǐ gěi shěn zǒng dǎ gè diàn huà nǐ dǎNếu anh không tin tôi có thể gọi điện cho Thẩm tổng Anh gọi đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me kàn zhòng dǒng yuè shì jiè zhè me dàAnh lại coi trọng Đổng Việt thế Thế giới rộng lớn thế này

HSK 3
0:03s
méi xiǎng dào de shì qíng měi tiān dōu zài fā shēngChuyện không ngờ ngày nào cũng xảy ra

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ jì rán yǐ jīng zuò hǎo ràng lì yí gè diǎn de zhǔn bèiVậy anh đã chuẩn bị sẵn nhường lợi một điểm rồi,

HSK 7
0:03s
xuǎn qián bèi cǎi fǎng xuǎn de shì nín nín hái jì de ma shì machọn tiền bối phỏng vấn chính là anh. Anh còn nhớ không? Thế à?

HSK 7
0:03s
yào shì bù dǒng guī jǔ chí zǎo yào wán dànNếu không biết quy củ, sớm muộn cũng tiêu đời.

HSK 3
0:03s
cái néng yuè zǒu yuè yuǎn yuè fēi yuè gāomới có thể đi càng ngày càng xa, bay càng ngày càng cao.

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài duì zhè jù huà zhēn shì gǎn chù tài shēn leGiờ tôi thấm thía câu nói đó quá.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn gōng sī xū yào zěn me le nǐ zhī bù zhī dào gōng sī yǒu gè chuán tǒngTùy nhu cầu công ty. Có việc gì? Anh có biết công ty có truyền thống này không:

HSK 5
0:03s