Cách dùng "可以啊 不不 工作时间我不喝酒的" (kě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de) trong hội thoại tiếng Trung

a gōngzuòshíjiānjiǔde

Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:12
tā jiù ài kāi wán xiào lái lǜ shī wǒ men yào bù yào lái diǎn jiǔ

她就爱开玩笑 来律师 我们要不要来点酒

Cô ấy thích đùa thôi Luật sư Lai, chúng ta có nên uống chút rượu không?

LINE 0208:16
PLAYING SCENE
kě yǐ a bù bù gōng zuò shí jiān wǒ bù hē jiǔ de

可以啊 不不 工作时间我不喝酒的

Được chứ Không không, giờ làm việc tôi không uống rượu

LINE 0308:20
nà lái lǜ shī nǐ bù gōng zuò de shí hòu wǒ qǐng nǐ hē jiǔ

那来律师 你不工作的时候我请你喝酒

Vậy luật sư Lai Khi anh không làm việc, tôi mời anh uống rượu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp08:16
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.