Cách dùng "那你今天为什么要去找他" (nà nǐ jīn tiān wèi shén me yào qù zhǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānwèishénmeyàozhǎo

Vậy hôm nay sao em lại đi tìm ông ấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:45
hǎo wǒ bù xiàng nǐ bà

好 我不像你爸

Được, anh không giống bố em

LINE 0225:47
PLAYING SCENE
jīn
tiān
wèi
shén
me
yào
zhǎo

Vậy hôm nay sao em lại đi tìm ông ấy

LINE 0325:50
liú
yǐng

Lưu Oánh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp25:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 7 of 12)
她在那个朋友圈晒耶
HSK 5
0:03s
tā zài nà ge péng yǒu quān shài yéCô ta còn khoe trên cái vòng bạn bè ấy
我警告她了 她要敢跟我爸在一起 我带着她
HSK 6
0:03s
wǒ jǐng gào tā le tā yào gǎn gēn wǒ bà zài yì qǐ wǒ dài zhe tāTôi đã cảnh cáo cô ta rồi Cô ta mà dám đến với bố tôi Tôi sẽ dẫn cô ta
我带着她一块死 是是是
HSK 4
0:03s
wǒ dài zhe tā yī kuài sǐ shì shì shìTôi sẽ cùng cô ta chết chung Ừ ừ ừ
你站好 别摔着
HSK 5
0:03s
nǐ zhàn hǎo bié shuāi zheEm đứng vững vào Đừng để ngã
你还会爱我吗
HSK 1
0:03s
nǐ hái huì ài wǒ maanh còn yêu em không
你证明给我看 你要我怎么证明
HSK 4
0:03s
nǐ zhèng míng gěi wǒ kàn nǐ yào wǒ zěn me zhèng míngEm chứng minh cho anh xem Em muốn anh chứng minh thế nào
你家阳台也行 行 到了我就跳
HSK 5
0:03s
nǐ jiā yáng tái yě xíng xíng dào le wǒ jiù tiàoBan công nhà anh cũng được Được, đến nơi anh sẽ nhảy
你先躺一下啊 不要 还要抱
HSK 4
0:03s
nǐ xiān tǎng yī xià a bú yào hái yào bàoEm nằm xuống một lát đã Không, vẫn muốn ôm
抱抱抱 但我跟你说了多少次 你不要咬人 很疼的
HSK 5
0:03s
bào bào bào dàn wǒ gēn nǐ shuō le duō shǎo cì nǐ bú yào yǎo rén hěn téng deÔm ôm ôm Nhưng anh đã nói với em bao nhiêu lần rồi Đừng có cắn người, đau lắm
你听我说啊 你自己洗
HSK 2
0:03s
nǐ tīng wǒ shuō a nǐ zì jǐ xǐEm nghe anh nói này, em tự tắm đi
我给你弄一杯柠檬水 好不好 喝了会很舒服的
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ nòng yī bēi níng méng shuǐ hǎo bù hǎo hē le huì hěn shū fú deAnh pha cho em một ly nước chanh, được không Uống vào sẽ rất dễ chịu
不好 不走 不走 回来了
HSK 2
0:03s
bù hǎo bù zǒu bù zǒu huí lái leKhông được, không đi, không đi Về rồi à
不走 这孩子 又喝多了呢
HSK 3
0:03s
bù zǒu zhè hái zi yòu hē duō le neKhông đi Đứa bé này, lại say rồi này
天天这么个喝法 亲爱的 等你哦
HSK 5
0:03s
tiān tiān zhè me gè hē fǎ qīn ài de děng nǐ óNgày nào cũng uống kiểu này Anh yêu, chờ anh đó
你说这枕头一挨着就睡着了
HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè zhěn tou yī āi zhe jiù shuì zháo leEm nói xem, cái gối này vừa chạm vào là ngủ mất
免得她待会儿又吐了
HSK 7
0:03s
miǎn de tā dài huì er yòu tǔ leĐể lát nữa cô ấy lại nôn
抱歉 抱歉 刚才忙忘了 没有第一时间来给你说
HSK 4
0:03s
bào qiàn bào qiàn gāng cái máng wàng le méi yǒu dì yī shí jiān lái gěi nǐ shuōXin lỗi, xin lỗi Vừa rồi bận quên mất Không đến báo cho anh ngay lập tức
说了 这些人一走就过来陪您
HSK 4
0:03s
shuō le zhè xiē rén yī zǒu jiù guò lái péi nínÔng ấy nói rồi, những người này đi là qua tiếp anh ngay
他不会在躲我吧 没有没有 没有的事情
HSK 5
0:03s
tā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíngÔng ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó
你俩别耍赖啊 干了干了 都一起干了
HSK 7
0:03s
nǐ liǎ bié shuǎ lài a gàn le gàn le dōu yì qǐ gàn leHai người đừng có ăn vạ nhé Cạn ly, cạn ly Tất cả cùng cạn ly