Cách dùng "你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗" (nǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung

yào lǎowéidenéng xíngma

Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:39
jiù
suàn
le

Anh xúc phạm tôi thì cũng đành

LINE 0215:41
PLAYING SCENE
nǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma

你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗

Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?

LINE 0315:46
zěn
me
zhī
dào
shì
lǎo
ràng
lái
de
ne

Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:41
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.