Cách dùng "你怎么知道不是老大让我来的呢" (nǐ zěn me zhī dào bú shì lǎo dà ràng wǒ lái de ne) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么知道不是老大让我来的呢
Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:41
nǐ bú yào qù wǔ rǔ lǎo dà wéi hù kè hù de néng lì xíng ma
你不要去侮辱 老大维护客户的能力 行吗
“Đừng có xúc phạm Năng lực duy trì khách hàng của sếp Được không?”
LINE 0215:46
PLAYING SCENEnǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
bú不
shì是
lǎo老
dà大
ràng让
wǒ我
lái来
de的
ne呢
“Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?”
LINE 0315:49
tuì yī wàn bù jiǎng wǒ gēn shuí hē jiǔ qiào shéi de kè hù
退一万步讲 我跟谁喝酒 撬谁的客户
“Lùi một vạn bước mà nói Tôi uống rượu với ai Cướp khách của ai”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s