Cách dùng "如果你保证以后不要再说" (rú guǒ nǐ bǎo zhèng yǐ hòu bú yào zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung
如果你保证以后不要再说
Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
nǐ你
zǒng总
shì是
ràng让
wǒ我
kāi开
xīn心
“Cô luôn làm tôi vui”
LINE 0223:32
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
bǎo保
zhèng证
yǐ以
hòu后
bú不
yào要
zài再
shuō说
“Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa”
LINE 0323:34
lèi sì zhè zhǒng xià rén de huà wǒ huì jīng cháng ràng nǐ zhè me kāi xīn de xià rén
类似这种吓人的话 我会经常让你这么开心的 吓人
“những lời đáng sợ kiểu này Tôi sẽ thường xuyên làm anh vui như vậy Đáng sợ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 6 of 12)
HSK 5
0:03s
zǒng shì jué de qián shì cóng tiān shàng diào xià lái deLúc nào cũng nghĩ tiền từ trên trời rơi xuống

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ shì nín nǚ ér wǒ yí dìng hěn shēng qìNếu tôi là con gái của anh Tôi nhất định sẽ rất tức giận

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nín zhēn huì xuǎn dì fāng a zhè yī dài gǎn jué zhēn hǎoAnh thật biết chọn chỗ Khu vực này cảm giác thật tuyệt

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ bāng nǐ dǎ gè guāng aĐợi chút, đợi chút Tôi chiếu sáng cho cô xem

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè ge shǒu liàn hǎo piào liàng a wǒ hěn xǐ huānChiếc vòng tay này đẹp quá Tôi rất thích

HSK 3
0:03s
kě nǐ zhè yě tài zhí lái zhí qù le wǒ dōu bù zhī dào zěn me jiē leNhưng anh cũng thẳng thắn quá mức Tôi không biết phải đáp lại thế nào

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
huí jiā le bù huí jiā sòng liáng xiǎo jiě huí jiā wǒ bù huí jiāVề nhà Không về nhà Đưa cô Lương về nhà Tôi không về nhà

HSK 3
0:03s
nà nǐ zěn me bàn dōu shuō le bú yào hē zhè me duō wǒ zì jǐ kě yǐ deVậy cậu tính sao? Đã bảo đừng uống nhiều thế rồi Tôi tự về được

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yuán lái wǒ jiù shì gè kào guān xì chī ruǎn fàn de yahóa ra tôi chỉ là kẻ dựa dẫm quan hệ ăn cơm mềm đúng không

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bà yào pào tā sòng le tā yī zhāng cán jiǎn de guì bīn kǎBố em định tán cô ta Tặng cô ta một thẻ VIP của Tằm Giản