Cách dùng "如果你保证以后不要再说" (rú guǒ nǐ bǎo zhèng yǐ hòu bú yào zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung

guǒbǎozhènghòuyàozàishuō

Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
zǒng
shì
ràng
kāi
xīn

Cô luôn làm tôi vui

LINE 0223:32
PLAYING SCENE
guǒ
bǎo
zhèng
hòu
yào
zài
shuō

Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa

LINE 0323:34
lèi sì zhè zhǒng xià rén de huà wǒ huì jīng cháng ràng nǐ zhè me kāi xīn de xià rén

类似这种吓人的话 我会经常让你这么开心的 吓人

những lời đáng sợ kiểu này Tôi sẽ thường xuyên làm anh vui như vậy Đáng sợ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp23:32
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.