Cách dùng "如果你保证以后不要再说" (rú guǒ nǐ bǎo zhèng yǐ hòu bú yào zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung
如果你保证以后不要再说
Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
nǐ你
zǒng总
shì是
ràng让
wǒ我
kāi开
xīn心
“Cô luôn làm tôi vui”
LINE 0223:32
PLAYING SCENErú如
guǒ果
nǐ你
bǎo保
zhèng证
yǐ以
hòu后
bú不
yào要
zài再
shuō说
“Nếu cô hứa sau này đừng nói nữa”
LINE 0323:34
lèi sì zhè zhǒng xià rén de huà wǒ huì jīng cháng ràng nǐ zhè me kāi xīn de xià rén
类似这种吓人的话 我会经常让你这么开心的 吓人
“những lời đáng sợ kiểu này Tôi sẽ thường xuyên làm anh vui như vậy Đáng sợ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ mài yī píng jiǔ zhuàn duō shǎo qiánAnh có biết không Tôi bán một chai rượu lãi bao nhiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zuì jiǔ dāng zhōng nǐ yǐ wéi wǒ de qián bù yòng zhōu zhuǎn maTrong cơn say Anh tưởng tiền của tôi không cần luân chuyển sao

HSK 4
0:03s
nà nǐ lì hài xǔ yún tiān méi nà me jiǎn dān lóuVậy thì anh giỏi Hứa Vân Thiên Không đơn giản thế đâu

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shì xǔ yún tiān wàng běn le nǐ men xiàn zài hái nián qīngLà Hứa Vân Thiên quên gốc rồi Các em bây giờ còn trẻ

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè liǎng gè rén shì bú shì pái liàn guò hěn duō cì nà kěn dìng laHai người này đã tập dượt nhiều lần đúng không Chắc chắn rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu dǎn liàng qù jìng jiǔ le tā méi dǎn liàng méi guān xìCô ta có đủ dũng khí đi mời rượu không Cô ta không dám cũng không sao

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yào xiàng nǐ zhè me sǐ nǎo jīn tā néng yǒu jīn tiānNếu cô ấy cứng nhắc như em Thì có được ngày hôm nay sao

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dào jiā le nín fàng xīn ba shěn xīng yǐ jīng shuì zháo leVề rồi, anh yên tâm đi Shen Xing đã ngủ rồi