Cách dùng "退一万步讲 我跟谁喝酒 撬谁的客户" (tuì yī wàn bù jiǎng wǒ gēn shuí hē jiǔ qiào shéi de kè hù) trong hội thoại tiếng Trung

tuì退wànjiǎng gēnshuíjiǔ qiàoshéide

Lùi một vạn bước mà nói Tôi uống rượu với ai Cướp khách của ai

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:46
zěn
me
zhī
dào
shì
lǎo
ràng
lái
de
ne

Sao anh biết không phải sếp bảo tôi đến?

LINE 0215:49
PLAYING SCENE
tuì yī wàn bù jiǎng wǒ gēn shuí hē jiǔ qiào shéi de kè hù

退一万步讲 我跟谁喝酒 撬谁的客户

Lùi một vạn bước mà nói Tôi uống rượu với ai Cướp khách của ai

LINE 0315:52
gēn nǐ yǒu bàn máo qián guān xì nǐ guǎn dé zhe ma

跟你有半毛钱关系 你管得着吗

Có liên quan gì đến anh đâu Anh có quyền gì mà quản?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:49
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.