Cách dùng "我不是有顾虑 大姐 我不能让他觉得" (wǒ bú shì yǒu gù lǜ dà jiě wǒ bù néng ràng tā jué de) trong hội thoại tiếng Trung

shìyǒu jiě néngràngjuéde

Tôi không phải ngại, chị à Tôi không thể để anh ta nghĩ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:11
yào hái de shì jiè nǐ de nǐ bú yào yǒu gù lǜ

要还的 是借你的 你不要有顾虑

Phải trả, là tôi mượn chị Chị đừng có ngại

LINE 0210:14
PLAYING SCENE
wǒ bú shì yǒu gù lǜ dà jiě wǒ bù néng ràng tā jué de

我不是有顾虑 大姐 我不能让他觉得

Tôi không phải ngại, chị à Tôi không thể để anh ta nghĩ

LINE 0310:17
xiàn
zài
hái
néng
chū
qián
lái

hiện giờ tôi vẫn còn lấy ra tiền được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp10:14
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.