Cách dùng "我这儿的茶呀 你们在外边轻易喝不到的" (wǒ zhè ér de chá ya nǐ men zài wài biān qīng yì hē bú dào de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèérdecháya menzàiwàibiānqīngdàode

Trà ở chỗ tôi đây Các anh ở ngoài khó lòng uống được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
xíng le nín fàng xīn wǒ míng tiān lái gēn jìn zhè jiàn shì qíng

行了 您放心 我明天来跟进这件事情

Được rồi, anh yên tâm Ngày mai em sẽ theo dõi việc này

LINE 0235:18
PLAYING SCENE
wǒ zhè ér de chá ya nǐ men zài wài biān qīng yì hē bú dào de

我这儿的茶呀 你们在外边轻易喝不到的

Trà ở chỗ tôi đây Các anh ở ngoài khó lòng uống được

LINE 0335:27
lái

Vào đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp35:18
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.