Cách dùng "这客户是冲着我下的订单" (zhè kè hù shì chōng zhe wǒ xià de dìng dān) trong hội thoại tiếng Trung
这客户是冲着我下的订单
khách này đặt hàng là vì tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
wǒ wǒ yě zhī dào zhè ge shì dàn shì ne
我 我也知道这个事 但是呢
“Tôi... tôi cũng biết chuyện này. Nhưng mà,”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEzhè这
kè客
hù户
shì是
chōng冲
zhe着
wǒ我
xià下
de的
dìng订
dān单
“khách này đặt hàng là vì tôi.”
LINE 0312:41
yì bǎi liù shí wàn ne lǎo dà qiú qiú nǐ le
一百六十万呢 老大 求求你了
“1.6 triệu đấy, boss. Xin ông đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s