Cách dùng "才是完全被驯服的鹰隼" (cái shì wán quán bèi xùn fú de yīng sǔn) trong hội thoại tiếng Trung
才是完全被驯服的鹰隼
mới là con đã huấn luyện thành công.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 会飞回来的鹰隼 | huì fēi huí lái de yīng sǔn | Con chim cắt biết bay về |
| 2▶ | 才是完全被驯服的鹰隼 | cái shì wán quán bèi xùn fú de yīng sǔn | mới là con đã huấn luyện thành công. |
| 3 | 那不是不一定回得来吗 | nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma | Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















