Cách dùng "但你若飞黄腾达了" (dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le) trong hội thoại tiếng Trung
但你若飞黄腾达了
Nhưng nếu cô phất lên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
17:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没人能拉你一把 | yě méi rén néng lā nǐ yī bǎ | [cũng chẳng có ai giúp được cô.] |
| 2▶ | 但你若飞黄腾达了 | dàn nǐ ruò fēi huáng téng dá le | Nhưng nếu cô phất lên |
| 3 | 就算干了伤天害理之事 | jiù suàn gàn le shāng tiān hài lǐ zhī shì | thì dù cô làm việc tàn ác, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












