Cách dùng "定是你嘴上没个把门的" (dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de) trong hội thoại tiếng Trung
定是你嘴上没个把门的
Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你自己摔的 | shì nǐ zì jǐ shuāi de | Là bà tự ngã kia mà. |
| 2▶ | 定是你嘴上没个把门的 | dìng shì nǐ zuǐ shàng méi gè bǎ mén de | Nhất định là bà không giữ mồm giữ miệng |
| 3 | 这天都要收了你吧 | zhè tiān dōu yào shōu le nǐ ba | nên cả ông trời cũng muốn trừng phạt bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,













