Cách dùng "动摇社稷之基" (dòng yáo shè jì zhī jī) trong hội thoại tiếng Trung
动摇社稷之基
làm lung lay nền móng xã tắc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恐生流民之患 | kǒng shēng liú mín zhī huàn | e rằng sẽ có nạn dân lưu lạc, |
| 2▶ | 动摇社稷之基 | dòng yáo shè jì zhī jī | làm lung lay nền móng xã tắc. |
| 3 | 臣恳请陛下 | chén kěn qǐng bì xià | Thần khẩn cầu bệ hạ |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

















