Cách dùng "樊二牛 孟梨花" (fán èr niú mèng lí huā) trong hội thoại tiếng Trung
樊二牛 孟梨花
[Phàn Nhị Ngưu, Mạnh Lê Hoa.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
3:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才能安心 | cái néng ān xīn | mới yên lòng được. |
| 2▶ | 樊二牛 孟梨花 | fán èr niú mèng lí huā | [Phàn Nhị Ngưu, Mạnh Lê Hoa.] |
| 3 | 樊 | fán | [Phàn,] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.

HSK 1
0:03s
kē kē bàn bàn zhè bú shì cháng yǒu de shì mava chạm một chút chẳng phải là chuyện thường sao?















