Cách dùng "今日我们开业呀" (jīn rì wǒ men kāi yè ya) trong hội thoại tiếng Trung

jīnmenkāiya

Hôm nay, bọn ta khai trương

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
38:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我还是去别家看看吧wǒ hái shì qù bié jiā kàn kàn baTa đến hàng khác xem sao vậy.
2今日我们开业呀jīn rì wǒ men kāi yè yaHôm nay, bọn ta khai trương
3图个好彩头tú gè hǎo cǎi tóuchủ yếu để lấy may thôi.

More Clips From Episode

Total 278 clips (Page 2 of 14)
我在杂货铺先下 买点东西
HSK 3
0:03s
wǒ zài zá huò pù xiān xià mǎi diǎn dōng xīta xuống chỗ tiệm tạp hóa mua mấy thứ trước.

那一会儿买完你们就先回家
HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

我去给你们买陈皮糖
HSK 1
0:03s
wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí tángta đi mua kẹo trần bì cho hai người.

在西固巷死人哪
HSK 1
0:03s
zài xī gù xiàng sǐ rén nǎchết người ở ngõ Tây Cố,

看来呀 这点淘米水是不够
HSK 5
0:03s
kàn lái ya zhè diǎn táo mǐ shuǐ shì bù gòuXem ra hắt chút nước vo gạo không đủ đâu,

我得找点干艾草的叶子
HSK 4
0:03s
wǒ dé zhǎo diǎn gàn ài cǎo de yè zita phải tìm ít lá ngải cứu khô

看来挂在这门上才行
HSK 4
0:03s
kàn lái guà zài zhè mén shàng cái xíngtreo lên cửa mới được.

你看那丧门星样
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nà sāng mén xīng yàngBà xem cái đứa sao chổi kia.

路上雪深 沾湿的吧
HSK 4
0:03s
lù shàng xuě shēn zhān shī de baChắc là đường đi tuyết dày, bị thấm ướt.

谁敢在我背后嚼舌头啊
HSK 5
0:03s
shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou aAi dám nói xấu sau lưng con chứ?

你给我出来 樊长玉
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ chū lái fán zhǎng yùCô ra đây cho ta, Phàn Trường Ngọc!

把我们家虎头推下台阶
HSK 5
0:03s
bǎ wǒ men jiā hǔ tóu tuī xià tái jiēđẩy Hổ Đầu nhà bọn ta xuống bậc thang.

这门牙都摔缺了两颗
HSK 5
0:03s
zhè mén yá dōu shuāi quē le liǎng kēbị ngã gãy mất hai cái răng cửa.

你说说 该怎么办吧
HSK 3
0:03s
nǐ shuō shuō gāi zěn me bàn baCô nói xem phải làm sao?

你这孙子又比她大好几岁
HSK 4
0:03s
nǐ zhè sūn zi yòu bǐ tā dà hǎo jǐ suìcháu bà lại lớn hơn nó mấy tuổi,

她怎么可能推得动他
HSK 4
0:03s
tā zěn me kě néng tuī dé dòng tāsao nó có thể đẩy được cháu bà?

康婆子 有事好好说
HSK 4
0:03s
kāng pó zi yǒu shì hǎo hǎo shuōBà Khang, có gì từ từ nói.

你在门口让 让街坊邻居看笑话
HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.

他们樊家欺负我孙子
HSK 7
0:03s
tā men fán jiā qī fù wǒ sūn ziPhàn gia bọn họ bắt nạt cháu ta,

我还怕别人笑话我啊 我
HSK 4
0:03s
wǒ hái pà bié rén xiào huà wǒ a wǒta còn sợ người khác chê cười ta chắc?