Cách dùng "来 什 什么物什呀" (lái shén shén me wù shén ya) trong hội thoại tiếng Trung

lái shén shénmeshénya

- Nào. - Cái… cái gì vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我准备了好久呢wǒ zhǔn bèi le hǎo jiǔ neTa chuẩn bị lâu lắm rồi.
2来 什 什么物什呀lái shén shén me wù shén ya- Nào. - Cái… cái gì vậy?
3干吗呢gàn má neLàm gì vậy?

More Clips From Episode

Total 278 clips (Page 2 of 14)
我在杂货铺先下 买点东西
HSK 3
0:03s
wǒ zài zá huò pù xiān xià mǎi diǎn dōng xīta xuống chỗ tiệm tạp hóa mua mấy thứ trước.

那一会儿买完你们就先回家
HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

我去给你们买陈皮糖
HSK 1
0:03s
wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí tángta đi mua kẹo trần bì cho hai người.

在西固巷死人哪
HSK 1
0:03s
zài xī gù xiàng sǐ rén nǎchết người ở ngõ Tây Cố,

看来呀 这点淘米水是不够
HSK 5
0:03s
kàn lái ya zhè diǎn táo mǐ shuǐ shì bù gòuXem ra hắt chút nước vo gạo không đủ đâu,

我得找点干艾草的叶子
HSK 4
0:03s
wǒ dé zhǎo diǎn gàn ài cǎo de yè zita phải tìm ít lá ngải cứu khô

看来挂在这门上才行
HSK 4
0:03s
kàn lái guà zài zhè mén shàng cái xíngtreo lên cửa mới được.

你看那丧门星样
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nà sāng mén xīng yàngBà xem cái đứa sao chổi kia.

路上雪深 沾湿的吧
HSK 4
0:03s
lù shàng xuě shēn zhān shī de baChắc là đường đi tuyết dày, bị thấm ướt.

谁敢在我背后嚼舌头啊
HSK 5
0:03s
shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou aAi dám nói xấu sau lưng con chứ?

你给我出来 樊长玉
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ chū lái fán zhǎng yùCô ra đây cho ta, Phàn Trường Ngọc!

把我们家虎头推下台阶
HSK 5
0:03s
bǎ wǒ men jiā hǔ tóu tuī xià tái jiēđẩy Hổ Đầu nhà bọn ta xuống bậc thang.

这门牙都摔缺了两颗
HSK 5
0:03s
zhè mén yá dōu shuāi quē le liǎng kēbị ngã gãy mất hai cái răng cửa.

你说说 该怎么办吧
HSK 3
0:03s
nǐ shuō shuō gāi zěn me bàn baCô nói xem phải làm sao?

你这孙子又比她大好几岁
HSK 4
0:03s
nǐ zhè sūn zi yòu bǐ tā dà hǎo jǐ suìcháu bà lại lớn hơn nó mấy tuổi,

她怎么可能推得动他
HSK 4
0:03s
tā zěn me kě néng tuī dé dòng tāsao nó có thể đẩy được cháu bà?

康婆子 有事好好说
HSK 4
0:03s
kāng pó zi yǒu shì hǎo hǎo shuōBà Khang, có gì từ từ nói.

你在门口让 让街坊邻居看笑话
HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.

他们樊家欺负我孙子
HSK 7
0:03s
tā men fán jiā qī fù wǒ sūn ziPhàn gia bọn họ bắt nạt cháu ta,

我还怕别人笑话我啊 我
HSK 4
0:03s
wǒ hái pà bié rén xiào huà wǒ a wǒta còn sợ người khác chê cười ta chắc?