Cách dùng "那不是不一定回得来吗" (nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不是不一定回得来吗
Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才是完全被驯服的鹰隼 | cái shì wán quán bèi xùn fú de yīng sǔn | mới là con đã huấn luyện thành công. |
| 2▶ | 那不是不一定回得来吗 | nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma | Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì. |
| 3 | 你真的不离开林安了 | nǐ zhēn de bù lí kāi lín ān le | [Tâm hướng vân đoan] Muội không rời khỏi trấn Lâm An nữa thật sao? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












