Cách dùng "那我就不客气了" (nà wǒ jiù bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不客气了
Vậy ta không khách sáo nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是送下水的 | dōu shì sòng xià shuǐ de | toàn tặng phá lấu. |
| 2▶ | 那我就不客气了 | nà wǒ jiù bú kè qì le | Vậy ta không khách sáo nữa nhé. |
| 3 | 您看看这个 | nín kàn kàn zhè ge | Mời xem cái này. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

















