Cách dùng "那我就不客气了" (nà wǒ jiù bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不客气了
Vậy ta không khách sáo nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是送下水的 | dōu shì sòng xià shuǐ de | toàn tặng phá lấu. |
| 2▶ | 那我就不客气了 | nà wǒ jiù bú kè qì le | Vậy ta không khách sáo nữa nhé. |
| 3 | 您看看这个 | nín kàn kàn zhè ge | Mời xem cái này. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












