Cách dùng "你敢推我你" (nǐ gǎn tuī wǒ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你敢推我你
Cô dám đẩy ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你起开 | nǐ qǐ kāi | Bà tránh ra! |
| 2▶ | 你敢推我你 | nǐ gǎn tuī wǒ nǐ | Cô dám đẩy ta à? |
| 3 | 这还有没有天理了 | zhè hái yǒu méi yǒu tiān lǐ le | Có còn công lý không vậy? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

HSK 7
0:03s
















