Cách dùng "你要答应我一件事" (nǐ yào dā yìng wǒ yī jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
你要答应我一件事
con phải hứa với ta một chuyện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
4:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 文槛 | wén kǎn | Văn Hạm, |
| 2▶ | 你要答应我一件事 | nǐ yào dā yìng wǒ yī jiàn shì | con phải hứa với ta một chuyện. |
| 3 | 倘若有一天我这把老骨头不在了 | tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài le | Nếu có một ngày cái thân già này không còn nữa, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

HSK 7
0:03s
















