Cách dùng "宁娘 出来" (níng niáng chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
宁娘 出来
Ninh Nương, ra đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 问问樊长宁再说 | wèn wèn fán zhǎng níng zài shuō | thì phải hỏi Phàn Trường Ninh đã. |
| 2▶ | 宁娘 出来 | níng niáng chū lái | Ninh Nương, ra đây. |
| 3 | 出来吧 没事 | chū lái ba méi shì | Ra đây đi, không sao. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















