Cách dùng "是这个克星 是她克的我" (shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是这个克星 是她克的我
Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 | jiù shì | Phải đấy. |
| 2▶ | 是这个克星 是她克的我 | shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ | Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta. |
| 3 | 赶紧滚 小心我把你克死 | gǎn jǐn gǔn xiǎo xīn wǒ bǎ nǐ kè sǐ | Cút ngay, coi chừng ta khắc chết bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

















