Cách dùng "谁敢在我背后嚼舌头啊" (shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a) trong hội thoại tiếng Trung
谁敢在我背后嚼舌头啊
Ai dám nói xấu sau lưng con chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在那儿嚼舌头呢 | zài nà ér jiáo shé tou ne | nói lung tung gì không? |
| 2▶ | 谁敢在我背后嚼舌头啊 | shuí gǎn zài wǒ bèi hòu jiáo shé tou a | Ai dám nói xấu sau lưng con chứ? |
| 3 | 我不把他牙打断 | wǒ bù bǎ tā yá dǎ duàn | Con không đánh gãy răng hắn chắc. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

HSK 7
0:03s
















