Cách dùng "她也会把你克死的" (tā yě huì bǎ nǐ kè sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
她也会把你克死的
cô ta cũng sẽ khắc chết bà đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说不定哪天呀 | shuō bù dìng nǎ tiān yā | Nói không chừng có ngày |
| 2▶ | 她也会把你克死的 | tā yě huì bǎ nǐ kè sǐ de | cô ta cũng sẽ khắc chết bà đó. |
| 3 | 要我说呀 | yào wǒ shuō ya | Theo ta thấy, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

















