Cách dùng "魏相忠义" (wèi xiāng zhōng yì) trong hội thoại tiếng Trung
魏相忠义
[Cần chính thân hiền] Ngụy thừa tướng trung nghĩa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 实乃我大胤第一忠臣是也 | shí nǎi wǒ dà yìn dì yī zhōng chén shì yě | quả thực là đệ nhất trung thần của Đại Dận ta. |
| 2▶ | 魏相忠义 | wèi xiāng zhōng yì | [Cần chính thân hiền] Ngụy thừa tướng trung nghĩa. |
| 3 | 舅舅 | jiù jiù | [Cữu cữu,] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















