Cách dùng "我从未听爹娘提起过" (wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò) trong hội thoại tiếng Trung
我从未听爹娘提起过
Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏宝图 | cáng bǎo tú | Bản đồ kho báu? |
| 2▶ | 我从未听爹娘提起过 | wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò | Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới. |
| 3 | 是 | shì | Phải, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















