Cách dùng "我从未听爹娘提起过" (wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò) trong hội thoại tiếng Trung
我从未听爹娘提起过
Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏宝图 | cáng bǎo tú | Bản đồ kho báu? |
| 2▶ | 我从未听爹娘提起过 | wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò | Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới. |
| 3 | 是 | shì | Phải, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












