Cách dùng "我是推了他" (wǒ shì tuī le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我是推了他
Ta có đẩy cậu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
11:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为何点头又摇头 | nǐ wèi hé diǎn tóu yòu yáo tóu | tại sao muội gật đầu rồi lại lắc đầu? |
| 2▶ | 我是推了他 | wǒ shì tuī le tā | Ta có đẩy cậu ta, |
| 3 | 但他太胖了 | dàn tā tài pàng le | nhưng cậu ta mập quá, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















