Cách dùng "我长大了 要像我爹一样" (wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我长大了 要像我爹一样
[đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舅舅 | jiù jiù | [Cữu cữu,] |
| 2▶ | 我长大了 要像我爹一样 | wǒ zhǎng dà le yào xiàng wǒ diē yī yàng | [đợi con lớn lên sẽ chinh chiến sa trường] |
| 3 | 征战沙场 | zhēng zhàn shā chǎng | [giống cha con.] |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












