Cách dùng "这隼是隼的爹娘生的" (zhè sǔn shì sǔn de diē niáng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung
这隼是隼的爹娘生的
Nó cũng có cha mẹ của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它翅膀养好之后 自己就飞走了 | tā chì bǎng yǎng hǎo zhī hòu zì jǐ jiù fēi zǒu le | sau khi cánh nó lành thì tự bay đi rồi. |
| 2▶ | 这隼是隼的爹娘生的 | zhè sǔn shì sǔn de diē niáng shēng de | Nó cũng có cha mẹ của mình, |
| 3 | 它也要回家找爹娘啊 | tā yě yào huí jiā zhǎo diē niáng a | cũng phải về nhà tìm cha mẹ mà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,












