Cách dùng "他算是彻底与本宫 绑在一起了" (tā suàn shì chè dǐ yǔ běn gōng bǎng zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他算是彻底与本宫 绑在一起了
có thể nói hắn đã hoàn toàn bị ràng buộc với bổn cung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
19:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这件事上 | zài zhè jiàn shì shàng | trong chuyện này |
| 2▶ | 他算是彻底与本宫 绑在一起了 | tā suàn shì chè dǐ yǔ běn gōng bǎng zài yì qǐ le | có thể nói hắn đã hoàn toàn bị ràng buộc với bổn cung. |
| 3 | 可奴婢还是不明白 | kě nú bì hái shì bù míng bái | Nhưng nô tỳ vẫn không hiểu, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
méi yǒu rén kě yǐ zài xiè sān de yǎn pí zi dǐ xià shuǎ xiǎo cōng míngkhông ai có thể giở trò khôn lỏi với Tạ Tam,

HSK 5
0:03s
hái shì kào nà ge rǔ xiù wèi gān de xiǎo zi zài jiù nǐ yī mìng ma ?Vẫn nhờ đứa bé còn hôi sữa kia cứu người lần nữa ư?

HSK 7
0:03s
méi yǒu rén kě yǐ kàn tòu xiè sān de xīn sī ā jiǔKhông ai có thể nhìn thấu tâm tư của Tạ Tam. A Cửu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
- rú ruò méi yǒu héng shēng zhī jié de huà … - bú huì yǒu zhī jié- Nếu không có biến cố… - Sẽ không có biến cố.

HSK 4
0:03s
nán dào wǒ men duō nián chóu móu zhēn de jiù zhè yàng gōng kuī yī kuì le ?Lẽ nào mưu tính bao năm thật sự phải đổ sông đổ bể như vậy?

HSK 7
0:03s
nà rì cháo táng zhī shàng zhàn le shàng fēng de fēn míng shì wǒ menHôm ấy trên triều, rõ ràng chúng ta chiếm thế thượng phong,

HSK 7
0:03s
bú huì jiù zhǐ shì wèi le sòng wǒ zhè cháng mìng lǚ ba ?lẽ nào chỉ để tặng ta dây trường mệnh này ư?

HSK 6
0:03s
diàn xià jiù zhè me zì xìn néng shā dé le tā ?Điện hạ tự tin rằng mình có thể giết hắn như vậy ư?










