Cách dùng "他算是彻底与本宫 绑在一起了" (tā suàn shì chè dǐ yǔ běn gōng bǎng zài yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他算是彻底与本宫 绑在一起了
có thể nói hắn đã hoàn toàn bị ràng buộc với bổn cung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
19:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在这件事上 | zài zhè jiàn shì shàng | trong chuyện này |
| 2▶ | 他算是彻底与本宫 绑在一起了 | tā suàn shì chè dǐ yǔ běn gōng bǎng zài yì qǐ le | có thể nói hắn đã hoàn toàn bị ràng buộc với bổn cung. |
| 3 | 可奴婢还是不明白 | kě nú bì hái shì bù míng bái | Nhưng nô tỳ vẫn không hiểu, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.














