Cách dùng "常规的配药时间 地点 我都写在上面了" (cháng guī de pèi yào shí jiān dì diǎn wǒ dōu xiě zài shàng miàn le) trong hội thoại tiếng Trung
常规的配药时间 地点 我都写在上面了
Lịch lấy thuốc định kỳ, địa điểm Tôi đã ghi hết ở đó rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:54
zhè这
shì是
shè社
bǎo保
“Đây là bảo hiểm xã hội”
LINE 0230:56
PLAYING SCENEcháng guī de pèi yào shí jiān dì diǎn wǒ dōu xiě zài shàng miàn le
常规的配药时间 地点 我都写在上面了
“Lịch lấy thuốc định kỳ, địa điểm Tôi đã ghi hết ở đó rồi”
LINE 0330:58
hái还
yǒu有
yī一
xiē些
zì自
fèi费
de的
yào药
qù去
yào药
fáng房
zì自
jǐ己
mǎi买
“Còn một số thuốc tự túc thì ra nhà thuốc mua”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ gè lǎ bā bei nǐ hǎn yī xià ràng quán shì jiè dōu zhī dàoĐể tôi phát cho cái loa đi Anh hét lên cho cả thế giới biết đi

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiǎng yào lái zhēn de nǐ xiāng xìn maNếu tôi nói với anh là tôi muốn thật lòng Anh có tin không

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuǎng kuài dào wǒ dōu shě bù dé gēn nǐ fēn leDứt khoát vậy làm tôi không nỡ chia tay nữa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng rán shì tā xǐ huān wǒ duō ya suǒ yǐ tā bāo fú zhòng maĐương nhiên là cô ấy thích tôi nhiều hơn chứ Nên cô ấy mới nặng lòng

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dàCòn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè yī tào nǐ piàn piàn bié rén hái néng xíngCái lý luận đó lừa người khác còn được

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nán fēn nán shě de nà hǎo bù róng yì hé hǎo leĐã quyến luyến nhau thế rồi Khó khăn lắm mới làm lành được

HSK 3
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dào xiàn zài nǐ yě tǐng liǎo jiě wǒ leBiết tôi đến giờ, anh cũng hiểu tôi khá rõ

HSK 6
0:03s
nǐ zhēn jué de wǒ xiàng wài miàn chuán de nán nǚ guān xì nà me hùn luàn zāo gāo maAnh thật sự nghĩ tôi như thiên hạ đồn không Chuyện tình cảm lộn xộn tệ hại vậy sao

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s