Cách dùng "你知道今天谁找我了吗" (nǐ zhī dào jīn tiān shuí zhǎo wǒ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道今天谁找我了吗
Anh biết hôm nay ai tìm tôi không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:54
rú guǒ wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiǎng yào lái zhēn de nǐ xiāng xìn ma
如果我跟你说我想要来真的 你相信吗
“Nếu tôi nói với anh là tôi muốn thật lòng Anh có tin không”
LINE 0221:01
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
jīn今
tiān天
shuí谁
zhǎo找
wǒ我
le了
ma吗
“Anh biết hôm nay ai tìm tôi không”
LINE 0321:05
mī咪
mī咪
“Mimi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ gè lǎ bā bei nǐ hǎn yī xià ràng quán shì jiè dōu zhī dàoĐể tôi phát cho cái loa đi Anh hét lên cho cả thế giới biết đi

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiǎng yào lái zhēn de nǐ xiāng xìn maNếu tôi nói với anh là tôi muốn thật lòng Anh có tin không

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuǎng kuài dào wǒ dōu shě bù dé gēn nǐ fēn leDứt khoát vậy làm tôi không nỡ chia tay nữa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng rán shì tā xǐ huān wǒ duō ya suǒ yǐ tā bāo fú zhòng maĐương nhiên là cô ấy thích tôi nhiều hơn chứ Nên cô ấy mới nặng lòng

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dàCòn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè yī tào nǐ piàn piàn bié rén hái néng xíngCái lý luận đó lừa người khác còn được

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nán fēn nán shě de nà hǎo bù róng yì hé hǎo leĐã quyến luyến nhau thế rồi Khó khăn lắm mới làm lành được

HSK 3
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dào xiàn zài nǐ yě tǐng liǎo jiě wǒ leBiết tôi đến giờ, anh cũng hiểu tôi khá rõ

HSK 6
0:03s
nǐ zhēn jué de wǒ xiàng wài miàn chuán de nán nǚ guān xì nà me hùn luàn zāo gāo maAnh thật sự nghĩ tôi như thiên hạ đồn không Chuyện tình cảm lộn xộn tệ hại vậy sao

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǎi nǎi jīn tiān lù shàng de shí jiān huì bǐ jiào zhǎngBà ơi Hôm nay đường đi sẽ hơi lâu một chút