Cách dùng "请她安心 等我回来" (qǐng tā ān xīn děng wǒ huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
请她安心 等我回来
rằng hãy yên tâm đợi tôi trở về
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
nǐ你
yě也
néng能
gēn跟
tā她
shuō说
“Anh cũng có thể nói với cô ấy”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEqǐng tā ān xīn děng wǒ huí lái
请她安心 等我回来
“rằng hãy yên tâm đợi tôi trở về”
LINE 0329:20
wǒ我
zhēn真
de的
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
gòu够
bāng帮
wǒ我
zhè这
ge个
máng忙
“Tôi thật sự mong anh có thể giúp tôi chuyện này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
jiù shì yǒu xiē rén jiā kě néng huì zài yì zhè jiàn shì qíngChỉ là có một số nhà có thể sẽ để ý chuyện này

HSK 4
0:03s
hú le xíng le a nà wǒ wǒ xiān gǎn jǐn zǒuÙ rồi Thôi được rồi Thì cháu... cháu đi trước nhé

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié de dōu bù shuō shēng lǎo bìng sǐ nà shuō dé nán tīng diǎn leKhông nói chuyện khác đâu Sinh lão bệnh tử Nói thẳng ra thì hơi nghe không hay

HSK 6
0:03s
jiě jué le bù hǎo yì sī a rén jiā sān quē yī ràng wǒ dǐng liǎng quāngiải quyết luôn. Xin lỗi nhé Người ta thiếu một người nhờ tôi đánh thay hai ván

HSK 6
0:03s
zhè yī dǐng jiù dǐng dào xiàn zài le líng yì kǎi nǎi nǎiĐánh thế mà kéo dài đến tận bây giờ Ling Yikai, bà ơi

HSK 6
0:03s
zán men yì qǐ pāi gè zhào piān ba gé bì hái děng wǒ neChúng ta chụp ảnh cùng nhau đi Bên kia còn đang đợi tôi

HSK 4
0:03s
jiào fú wù yuán bāng wǒ men fú wù yuán lái pāi gè zhào piān láiGọi nhân viên chụp giúp. Nhân viên ơi! Lại đây, chụp ảnh nào Nào

HSK 4
0:03s
nǐ lái gàn má jīn tiān yě bù zhī dào dào shén me méi leAnh đến đây làm gì vậy Hôm nay không biết đen đủi thế nào nữa

HSK 4
0:03s
zǎ le wǒ yī fù pái méi hé guò zài zhè ér ne wǒ lái láiSao vậy Tôi chơi cả ván chưa thắng được lần nào Để tôi, tôi vào thay

HSK 3
0:03s
hǎo hǎo hǎo wǒ chī wán fàn jiù huàn nǐ fàng xīn nǐ nǐ kuài diǎn aĐược được được Tôi ăn xong là thay cho bạn, yên tâm Thì... nhanh lên đấy nhé

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè lán xīn zhè dōu méi shuō nǐ shuō zhè xiē gàn máLanxin không nói gì à Kể những chuyện đó làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge nǚ de jiù shì tā bà xiàn zài de lǎo póNgười phụ nữ vừa nãy đó Là vợ hiện tại của bố nó đó

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài de ài rén yě zài páng biān dǎ pái neChồng tôi bây giờ cũng đang đánh bài kia kìa

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhuàn lái zhuàn qù zhè dōu shì qí pái shì de pái yǒuThôi thì xoay qua xoay lại Tất cả đều là bạn bài ở câu lạc bộ

HSK 2
0:03s
qí pái shì a wǒ men xiǎng guò fèn jiā deCâu lạc bộ cờ bài à Tụi tôi cũng tính chia tay làm ăn riêng

HSK 6
0:03s
wǒ men zhè yī shāng liáng a yī rén yí bàn jiē zhe zuò dé leBàn tới bàn lui Mỗi người một nửa, cứ thế mà làm tiếp