Cách dùng "请她安心 等我回来" (qǐng tā ān xīn děng wǒ huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
请她安心 等我回来
rằng hãy yên tâm đợi tôi trở về
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
nǐ你
yě也
néng能
gēn跟
tā她
shuō说
“Anh cũng có thể nói với cô ấy”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEqǐng tā ān xīn děng wǒ huí lái
请她安心 等我回来
“rằng hãy yên tâm đợi tôi trở về”
LINE 0329:20
wǒ我
zhēn真
de的
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
gòu够
bāng帮
wǒ我
zhè这
ge个
máng忙
“Tôi thật sự mong anh có thể giúp tôi chuyện này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ gè lǎ bā bei nǐ hǎn yī xià ràng quán shì jiè dōu zhī dàoĐể tôi phát cho cái loa đi Anh hét lên cho cả thế giới biết đi

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiǎng yào lái zhēn de nǐ xiāng xìn maNếu tôi nói với anh là tôi muốn thật lòng Anh có tin không

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuǎng kuài dào wǒ dōu shě bù dé gēn nǐ fēn leDứt khoát vậy làm tôi không nỡ chia tay nữa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng rán shì tā xǐ huān wǒ duō ya suǒ yǐ tā bāo fú zhòng maĐương nhiên là cô ấy thích tôi nhiều hơn chứ Nên cô ấy mới nặng lòng

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dàCòn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè yī tào nǐ piàn piàn bié rén hái néng xíngCái lý luận đó lừa người khác còn được

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nán fēn nán shě de nà hǎo bù róng yì hé hǎo leĐã quyến luyến nhau thế rồi Khó khăn lắm mới làm lành được

HSK 3
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dào xiàn zài nǐ yě tǐng liǎo jiě wǒ leBiết tôi đến giờ, anh cũng hiểu tôi khá rõ

HSK 6
0:03s
nǐ zhēn jué de wǒ xiàng wài miàn chuán de nán nǚ guān xì nà me hùn luàn zāo gāo maAnh thật sự nghĩ tôi như thiên hạ đồn không Chuyện tình cảm lộn xộn tệ hại vậy sao

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s