Cách dùng "去西南分部的事情 我想好了" (qù xī nán fēn bù de shì qíng wǒ xiǎng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
去西南分部的事情 我想好了
Về chuyện đi chi nhánh Tây Nam ấy Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:24
nǐ你
zhǎo找
wǒ我
yǒu有
shén什
me么
shì事
ma吗
“Anh tìm tôi có việc gì vậy?”
LINE 0228:27
PLAYING SCENEqù xī nán fēn bù de shì qíng wǒ xiǎng hǎo le
去西南分部的事情 我想好了
“Về chuyện đi chi nhánh Tây Nam ấy Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi”
LINE 0328:30
wǒ我
qù去
“Tôi sẽ đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gěi nǐ gè lǎ bā bei nǐ hǎn yī xià ràng quán shì jiè dōu zhī dàoĐể tôi phát cho cái loa đi Anh hét lên cho cả thế giới biết đi

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ gēn nǐ shuō wǒ xiǎng yào lái zhēn de nǐ xiāng xìn maNếu tôi nói với anh là tôi muốn thật lòng Anh có tin không

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuǎng kuài dào wǒ dōu shě bù dé gēn nǐ fēn leDứt khoát vậy làm tôi không nỡ chia tay nữa

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dāng rán shì tā xǐ huān wǒ duō ya suǒ yǐ tā bāo fú zhòng maĐương nhiên là cô ấy thích tôi nhiều hơn chứ Nên cô ấy mới nặng lòng

HSK 6
0:03s
wǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dàCòn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè yī tào nǐ piàn piàn bié rén hái néng xíngCái lý luận đó lừa người khác còn được

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nán fēn nán shě de nà hǎo bù róng yì hé hǎo leĐã quyến luyến nhau thế rồi Khó khăn lắm mới làm lành được

HSK 3
0:03s
nǐ rèn shí wǒ dào xiàn zài nǐ yě tǐng liǎo jiě wǒ leBiết tôi đến giờ, anh cũng hiểu tôi khá rõ

HSK 6
0:03s
nǐ zhēn jué de wǒ xiàng wài miàn chuán de nán nǚ guān xì nà me hùn luàn zāo gāo maAnh thật sự nghĩ tôi như thiên hạ đồn không Chuyện tình cảm lộn xộn tệ hại vậy sao

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s