Cách dùng "但我也不能放弃去帮助别人" (dàn wǒ yě bù néng fàng qì qù bāng zhù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
但我也不能放弃去帮助别人
[nhưng cô cũng không thể từ bỏ việc giúp đỡ người khác được.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:47
yě也
xǔ许
wǒ我
méi没
néng能
bāng帮
dào到
nǐ你
“[Hôm nay cậu ổn chứ?] [có lẽ cô không giúp được em,]”
LINE 0219:50
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yě也
bù不
néng能
fàng放
qì弃
qù去
bāng帮
zhù助
bié别
rén人
“[nhưng cô cũng không thể từ bỏ việc giúp đỡ người khác được.]”
LINE 0320:00
xià wǔ hǎo xiǎo lín lǎo shī xiǎo lín lǎo shī jiào liàn jiào liàn hǎo
下午好 小林老师 小林老师 教练 教练好
“Chào buổi chiều. - Cô Tiểu Lâm. - Cô Tiểu Lâm. - Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viện ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.