Cách dùng "该选择的人是我" (gāi xuǎn zé de rén shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
该选择的人是我
Người nên lựa chọn là tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
zhǐ只
shì是
pò迫
qiè切
dì地
xū需
yào要
yǒu有
rén人
bāng帮
tā他
men们
yī一
bǎ把
“Các em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEgāi该
xuǎn选
zé择
de的
rén人
shì是
wǒ我
“Người nên lựa chọn là tôi.”
LINE 0316:46
bāng帮
hái还
shì是
bù不
bāng帮
“Có giúp hay không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s