Cách dùng "换一本 你看他" (huàn yī běn nǐ kàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
换一本 你看他
Đổi quyển khác đi. Nhìn cậu ấy này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
bú shì nǐ shì màn huà shū zuò bì a lǎo shī zhè bù suàn
不是 你是漫画书 作弊啊老师 这不算
“Ơ này, của cậu là truyện tranh à? Gian lận rồi cô ơi, cái này không tính.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEhuàn yī běn nǐ kàn tā
换一本 你看他
“Đổi quyển khác đi. Nhìn cậu ấy này.”
LINE 0338:11
kǒu shù lì shǐ chén jiāng hé nǐ xuǎn de shén me shàng xià wǔ qiān nián
口述历史 陈江河 你选的什么 上下五千年
“Lịch sử truyền miệng. Trần Giang Hà, cậu chọn gì vậy? Lịch sử năm nghìn năm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.